漢
HanziGuru
.
錸 · lái
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
錸
Share
錸
lái
[lai2]
Thanh 2
Phát âm
rhenium (chemistry)
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
铼
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…