漢
HanziGuru
.
鍍 · dù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鍍
Share
鍍
dù
[du4]
Thanh 4
Phát âm
to plate (with gold, silver etc) · (prefix) -plated
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
镀
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…