漢
HanziGuru
.
鍪 · móu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鍪
Share
鍪
móu
[mou2]
Thanh 2
Phát âm
(archaic) iron pot · (archaic) battle helmet
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…