漢
HanziGuru
.
鍰 · huán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鍰
Share
鍰
huán
[huan2]
Thanh 2
Phát âm
ancient unit of weight · money
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
锾
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…