漢
HanziGuru
.
鍺 · zhě
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鍺
Share
鍺
zhě
[zhe3]
Thanh 3
Phát âm
germanium (chemistry)
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
锗
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…