漢
HanziGuru
.
鏤 · lòu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鏤
Share
鏤
lòu
[lou4]
Thanh 4
Phát âm
to engrave · to carve · hard steel
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
镂
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…