HanziGuru.鏽 · xiù
鏽
xiù[xiu4]Thanh 4

gỉ sét

EN: to rust

HSK 7Hán Việt: tú
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gỉ sét

Hán Việt: tú
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kim (gồm 5 nét cơ bản) thu gọn lại, bên phần phải là cấu phần biểu âm chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鏽 được giản thể hóa phần bên phải từ 逥/秀 thành dạng gọn hơn hoặc giữ nguyên quy tắc cấu tạo bộ thủ kim kết hợp với tú.

gỉ sét, han gỉ

bị ăn mòn bởi quá trình oxy hóa
Động từ / Danh từTrung tính#vật liệu#hóa học#hiện tượng
Ví dụ thực tế
  • 铁生锈了。
    Tiě shēngxiù le.
    Sắt đã bị gỉ sét rồi.
  • 这把锁生锈打不开了。
    Zhè bǎ suǒ shēngxiù dǎ bu kāi le.
    Ổ khóa này bị gỉ sét nên không mở được nữa.
/[ɕi̯u˥˩]/Thanh điệu: 51
鏽
xiùxiu4
++
`(51)
=xiù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau của răng cửa dưới, đẩy luồng hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng đi từ trên cao xuống thấp)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -iu có thanh điệu khác nếu không phát âm rõ tính chất rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh xuống dưới giống như nhát chém dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kim (gồm 5 nét cơ bản) thu gọn lại, bên phần phải là cấu phần biểu âm chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鏽 được giản thể hóa phần bên phải từ 逥/秀 thành dạng gọn hơn hoặc giữ nguyên quy tắc cấu tạo bộ thủ kim kết hợp với tú.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng, sắt)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật liệu kim loại bị tác động)

Biểu thanh (声旁): 秀 (âm gốc: xiù)

Kim loại (金) để lâu ngày dưới sương gió giống như cây lúa trổ bông (秀) bị khô héo, biến chất tạo thành lớp gỉ sét đỏ vàng.

  • 釒 Chỉ kim loại
  • 秀 Chỉ âm đọc (xiù)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa kim loại (金) và âm đọc từ chữ tú (秀), xuất hiện muộn hơn trong lịch sử chữ Hán để chỉ hiện tượng ăn mòn kim loại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ chất bẩn hoặc sự đổi màu của kim loại qua thời gian, dần định hình nghĩa hiện đại là gỉ sét.

  • Liên quan mật thiết đến sự phát triển công nghệ luyện kim và đồ dùng bằng sắt thép trong lịch sử Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tú
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang tính dứt khoát trong tiếng Việt, Hán Việt đọc là Tú.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x trong bính âm thường tương ứng với âm s hoặc x/t trong hệ thống từ vựng gốc Hán tùy theo quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thanh sắt làm bằng kim loại (金) để ngoài trời mưa nắng lâu ngày, mọc lên một lớp hoa gỉ sét đẹp như bông lúa trổ (秀).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
肅
Phonetic Core (声旁)
嘯
+ 口 (cái miệng)
簫
+ ⺮ (cây tre)
繡
+ 糹 (silk)
Chữ dễ nhầm (形近字)
秀(xiù)
Chữ 秀 thiếu bộ kim (金) bên trái, mang nghĩa ưu tú chứ không phải gỉ sét.
Thử thách phản xạ
這輛自行車長時間淋雨, chain都[___]了。
Gợi ý: xiù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 锈 (gỉ sét) và chữ 秀 (ưu tú) do chúng có phần phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 锈, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'gỉ sét' (xiù) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鏽xiùgỉ sét
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0