漢
HanziGuru
.
鐃 · náo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鐃
Share
鐃
náo
[nao2]
Thanh 2
Phát âm
big cymbals
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
铙
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…