漢
HanziGuru
.
鐫 · juān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鐫
Share
鐫
juān
[juan1]
Thanh 1
Phát âm
to engrave (on wood or stone) · to inscribe
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
镌
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…