漢
HanziGuru
.
钕 · nǚ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
钕
Share
钕
nǚ
[nü3]
Thanh 3
Phát âm
neodymium (chemistry)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
釹
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…