HanziGuru.钢 · gāng
钢
gāng[gang1]Thanh 1

thép

EN: steel

HSK 5Hán Việt: Cương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thép

Hán Việt: Cương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cương) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối các nét ngang và gập sao cho chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鋼, được giản thể hóa phần bên phải thành 冈 (cương) để giảm số nét viết.

thép

cứng rắnkiên cường
Danh từTrung tính#vật liệu#kim loại#thuộc tính
Ví dụ thực tế
  • 钢铁
    gāngtiě
    gang thép
  • 不锈钢
    bùxiūgāng
    thép không gỉ (inox)
/[kaŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
钢
gānggang1
++
¯(55)
=gāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để cản luồng hơi rồi thả ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như -ang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ nguyên độ cao ổn định từ đầu đến cuối, giống như tiếng ngân dài ở nốt cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ang nhưng khác thanh mẫu hoặc bị đọc lẫn với âm bật hơi khang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở độ cao tối đa (55), giống như đường chân trời hoặc tiếng ngân cao đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cương) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối các nét ngang và gập sao cho chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鋼, được giản thể hóa phần bên phải thành 冈 (cương) để giảm số nét viết.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ chất liệu kim loại)

Biểu thanh (声旁): 冈 (âm gốc: gāng)

Kết hợp giữa bộ Kim (金 - kim loại) bên trái và chữ Cương (冈 - cứng) bên phải, tạo nên ý nghĩa là loại kim loại cứng nhất: thép.

  • 钅 Chỉ kim loại (biến thể của Kim)
  • 冈 Gợi âm đọc và ý nghĩa cứng rắn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán hình thanh kết hợp bộ chỉ nghĩa kim loại (金) và bộ chỉ âm (冈). Về sau khi luyện kim phát triển, chữ này được dùng riêng cho hợp kim sắt-carbon tức là thép.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ kim loại cứng, ngày nay dùng phổ biến nhất cho vật liệu xây dựng và công nghiệp là thép.

  • Thép xuất hiện từ thời cổ đại khi con người biết tinh炼 sắt kết hợp với carbon.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cương
Thanh ngang tiếng Trung (gāng) tương đương với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, mang âm Hán Việt là Cương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: はがね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: gāng tương ứng với âm Hán Việt 'Cương' (g ➔ c, ang ➔ ang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thanh **thép** (钢) được làm từ **kim loại** (钅) nung nóng qua mạng lưới các ngọn núi **cứng rắn** (冈).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冈
gāngsườn đồi, rặng núiPhonetic Core (声旁)
刚
gāngcứng, vừa mới, đúng lúc+ 刂 (con dao)
纲
gāngCương lĩnh, quy tắc chủ đạo, lưới giềng+ 纟 (tơ lụa)
岗
gāngcương (đồi, gò, trạm gác)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
纲(gāng)
Khác bộ thủ bên trái: 钢 dùng bộ Kim (钅) chỉ thép, 纲 dùng bộ Tơ (纟) chỉ dây cương/chủ trương.
岗(gǎng)
Khác bộ thủ bên trái: 钢 dùng bộ Kim (钅), 岗 dùng bộ Sơn (山) chỉ gò đồi.
Thử thách phản xạ
这座桥是用[___] and 混凝土建造的。
Gợi ý: gāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm hoặc gần giống bộ phận bên phải như 纲 hoặc 岗 do chỉ nhớ phần phát âm mà quên mất bộ thủ phân loại ý nghĩa bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 钢, hãy đọc âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'thép' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào và viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

钢gāngthép
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0