漢
HanziGuru
.
铌 · ní
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
铌
Share
铌
ní
[ni2]
Thanh 2
Phát âm
niobium (chemistry)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鈮
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…