漢
HanziGuru
.
铛 · chēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
铛
Share
铛
chēng
[cheng1]
Thanh 1
Phát âm
frying pan · griddle
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鐺
Các cách đọc khác (多音字):
chēng
dāng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…