漢
HanziGuru
.
铫 · yáo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
铫
Share
铫
yáo
[yao2]
Thanh 2
Phát âm
surname Yao · weeding tool
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
銚
Các cách đọc khác (多音字):
yáo
diào
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…