漢
HanziGuru
.
铮 · zhēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
铮
Share
铮
zhēng
[zheng1]
Thanh 1
Phát âm
clang of metals · small gong
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
錚
Các cách đọc khác (多音字):
zhēng
zhèng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…