漢
HanziGuru
.
锑 · tī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
锑
Share
锑
tī
[ti1]
Thanh 1
Phát âm
antimony (chemistry)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
銻
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…