漢
HanziGuru
.
锰 · měng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
锰
Share
锰
měng
[meng3]
Thanh 3
Phát âm
manganese (chemistry)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
錳
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…