漢
HanziGuru
.
镉 · gé
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
镉
Share
镉
gé
[ge2]
Thanh 2
Phát âm
cadmium (chemistry)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鎘
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…