漢
HanziGuru
.
镍 · niè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
镍
Share
镍
niè
[nie4]
Thanh 4
Phát âm
nickel (chemistry)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鎳
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…