漢
HanziGuru
.
镦 · dūn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
镦
Share
镦
dūn
[dun1]
Thanh 1
Phát âm
upsetting (forged pieces)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鐓
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…