HanziGuru.镶 · xiāng
镶
xiāng[xiang1]Thanh 1

khảm, cẩn, nạm

EN: to inlay · to embed · ridge

HSK 7Hán Việt: Tương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khảm, cẩn, nạm

Hán Việt: Tương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:22
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tương) chiếm 2/3 còn lại, cần thu gọn phần trái để nhường chỗ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鑲 được giản thể hóa phần bên phải để giảm số nét nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc bộ thủ cốt lõi.

khảm, nạm, gắn vào một khung hoặc bề mặt

viền xung quanhđắp thêm, gắn liền vào
Động từ / Danh từTrung cấp / Văn phong trang trọng#thủ công#trang trí#xây dựng
Ví dụ thực tế
  • 这块手表镶着钻石。
    Zhè kuài shǒubiǎo xiāng zhe zuānshí.
    Chiếc đồng hồ này được khảm kim cương.
  • 镶金
    xiāng jīn
    dát vàng, viền vàng
/[ɕi̯äŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
镶
xiāngxiang1
++
¯(55)
=xiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng hàm dưới, đẩy luồng hơi hẹp qua kẽ răng sát lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt ở mức giọng cao)
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -ian nếu không kéo dài phần vòm miệng của vần -ang phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vạch một đường ngang cao ở trên không, biểu thị cao độ phẳng và đều ở mức 55.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 22 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tương) chiếm 2/3 còn lại, cần thu gọn phần trái để nhường chỗ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鑲 được giản thể hóa phần bên phải để giảm số nét nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc bộ thủ cốt lõi.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng bạc)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ chất liệu kim loại hoặc vật dùng để khảm nạm lên.)

Biểu thanh (声旁): 襄 (âm gốc: xiāng)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ Tương (襄) chỉ âm đọc. Ý nghĩa kết hợp lại là dùng kim loại hoặc vật quý để khảm vào bề mặt.

  • 金 Chỉ kim loại
  • 襄 Chỉ phát âm và ý phụ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Kim (chất liệu) và chữ Tương (âm đọc), phản ánh nghề thủ công truyền thống đúc và khảm kim loại quý lên đồ vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khảm kim loại quý, dần mở rộng ra cho mọi hành động gắn, nạm, viền hoặc đính chặt vật này vào vật khác.

  • Nghề khảm vàng bạc trên đồ đồng xuất hiện từ thời nhà Thương và Chu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tương
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / Âm Kun: はめこむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với các âm x/s trong tiếng Việt khi mượn từ Hán Việt có gốc tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thợ thủ công dùng KIM loại (金) để KHẢM (xiāng) những viên ngọc lấp lánh vào chiếc vòng cổ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
襄
xiāngsurname Xiang; (literary) to assistPhonetic Core (声旁)
嚷
rǎngla hét, kêu la, làm ầm ĩ+ 口 (cái miệng)
囊
nángsack; purse+ 口 (cái miệng)
壤
rǎng(bound form) soil; earth; (literary) the earth (contrasted with heaven 天[tian1])+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
箱(xiāng)
Chữ 箱 dùng bộ Trúc (⺮) chỉ cái hộp, rương bằng tre/gỗ; chữ 镶 dùng bộ Kim (金) chỉ khảm kim loại.
Thử thách phản xạ
这枚戒指上[___]了一颗耀眼的红宝石。
Gợi ý: xiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Kim (金) và bộ Trúc (⺮) dẫn đến viết nhầm với chữ 箱 (rương, hộp).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '镶', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'khảm, nạm' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

镶xiāngkhảm, cẩn, nạm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0