Quy tắc cân đối nét: Chú ý nét phẩy dài bên trái và nét sổ thẳng kéo dài làm trục trung tâm, giữ cho chữ cân đối không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Được giản thể hóa từ chữ Hán phồn thể 長 để viết nhanh hơn với ít nét hơn ở phần thân và chân chữ.
1. Ý nghĩa
Dài (về không gian hoặc thời gian)
Phát triển, lớn lên (thường đọc là zhǎng)Sở trường, điểm mạnhGiỏi về việc gì đó
Tính từ / Động từ / Danh từTrung tính#kích thước#thời gian#năng lực
Ví dụ thực tế
这条河很长。
Zhè tiáo hé hěn cháng.
Con sông này rất dài.
这是我的长处。
Zhè shì wǒ de chángchù.
Đây là sở trường của tôi.
2. Phát âm
/[t͡ʂʰäŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
長
chángchang2
|
++
´(35)
=cháng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang đọc như vần ang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với giọng đọc hỏi hoặc sắc đi lên trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, nó sẽ chuyển hóa thành thanh 2 hoặc biến điệu tương tự quy tắc thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm zhăng (zhǎ) hoặc bị lẫn lộn giữa thanh 2 (cháng) và thanh 3 (zhǎng) do chữ Hán này có hai âm đọc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao bên phải như mũi tên bay vút lên (giống dấu sắc).
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Chú ý nét phẩy dài bên trái và nét sổ thẳng kéo dài làm trục trung tâm, giữ cho chữ cân đối không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Được giản thể hóa từ chữ Hán phồn thể 長 để viết nhanh hơn với ít nét hơn ở phần thân và chân chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ长 · Bộ Trưởng (Dài, lớn, đứng đầu)
Mô phỏng hình ảnh một người có mái tóc dài buông xõa và dáng người cao lớn.
𠂉 Nét phẩy và ngang gập
丨 Nét sổ dọc làm trục
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 長
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 长 vẽ hình một người tóc dài, cao tuổi, biểu thị sự lâu năm, tôn kính và chiều dài.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tóc dài, người già, dần mở rộng ra thành chiều dài không gian, thời gian và sự lớn lên, phát triển.
Trong lịch sử, chữ này còn dùng để chỉ người đứng đầu (trưởng thôn, hiệu trưởng).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trường / Trưởng
Âm Hán Việt là Trường hoặc Trưởng, tương ứng với thanh ngang hoặc thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: なが.い, おさ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình ảnh một người tóc dài (长) đứng thẳng tắp trên đường dài, vươn cao lớn mỗi ngày.