漢
HanziGuru
.
閑 · xián
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
閑
Share
閑
xián
[xian2]
Thanh 2
Phát âm
enclosure · (variant of 閒|闲[xian2]) idle · unoccupied
HSK 5
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
闲
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…