漢
HanziGuru
.
閙 · nào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
閙
Share
閙
nào
[nao4]
Thanh 4
Phát âm
variant of 鬧|闹[nao4]
HSK 4
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
闹
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…