HanziGuru.閥 · fá
閥
fá[fa2]Thanh 2

van / thế lực / phiệt

EN: powerful individual, family or group · clique · (loanword) valve

HSK 7Hán Việt: Phiệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · van / thế lực / phiệt

Hán Việt: Phiệt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Môn 门) chiếm khoảng một nửa không gian với chiều rộng cân đối, phần bên phải (bộ Phiệt 伐) gọn gàng, các nét ngang sổ phải đan cài nhịp nhàng không vượt quá chiều cao của phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '阀' giữ nguyên cấu trúc phơ-nê-tích từ chữ phồn thể '閥', trong đó bộ Môn 门 bên trái được giản hóa từ chữ 門 phồn thể, giúp việc viết tay trở nên nhanh chóng và gọn gàng hơn.

thế lực, tập đoàn quyền lực, quân phiệt

van khóa (từ mượn âm tiếng Anh 'valve')công trạng, chiến công (nghĩa cổ)
danh từtrang trọng / chuyên mônNgữ tố ràng buộc#chính trị#xã hội#kỹ thuật
Ví dụ thực tế
  • 军阀
    jūnfá
    quân phiệt
  • 阀门
    fámén
    van điều khiển, van khóa
/[fa³⁵]/Thanh điệu: 35
閥
fáfa2
++
´(35)
=fá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ vực trung bình và vuốt vút thẳng lên cao như khi đọc một từ mang dấu sắc.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 2 khác, nó có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung của ngữ điệu tiếng Trung, nhưng nhìn chung giữ nguyên độ cao sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng 'v' hoặc 'ph' trong tiếng Việt nếu không chú ý độ bật hơi và luồng hơi ma sát của âm 'f'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Môn 门) chiếm khoảng một nửa không gian với chiều rộng cân đối, phần bên phải (bộ Phiệt 伐) gọn gàng, các nét ngang sổ phải đan cài nhịp nhàng không vượt quá chiều cao của phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '阀' giữ nguyên cấu trúc phơ-nê-tích từ chữ phồn thể '閥', trong đó bộ Môn 门 bên trái được giản hóa từ chữ 門 phồn thể, giúp việc viết tay trở nên nhanh chóng và gọn gàng hơn.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cổng, cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (chỉ không gian, phạm vi hoặc cánh cửa (đối với nghĩa van kỹ thuật))

Biểu thanh (声旁): 伐 (âm gốc: fá)

Đứng ở cánh cổng (门) cầm rìu đi chặt chém, tranh giành quyền lực tạo nên thế lực quân phiệt (伐).

  • 门 Cánh cửa / bộ môn
  • 伐 Đánh, chặt, phạt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 閥 ban đầu kết hợp giữa bộ 門 (cổng nhà, gia tộc lớn) và chữ 伐 (công trạng, đánh dẹp). Xưa chỉ công lao hiển hách của các dòng tộc lớn trước cửa nhà, dần biến đổi thành các tập đoàn, thế lực gia tộc hoặc quân phiệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa chỉ công trạng gia tộc lớn chuyển hóa thành 'thế lực, tập đoàn' (như quân phiệt, tài phiệt), và trong thời kỳ hiện đại được mượn âm để chỉ 'van' (阀门) trong cơ khí.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, các tập đoàn quân sự mạnh thời Trung Hoa Dân Quốc gọi là 'quân phiệt' (军阀).
  • Sự mở rộng ý nghĩa sang từ kỹ thuật cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của chữ Hán qua các thời kỳ hiện đại hóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiệt
Chữ 'fá' trong tiếng Trung mang thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt 'Phiệt' mang thanh nặng (nếu đọc theo dấu phiên âm cũ) hoặc biến đổi tương ứng trong hệ thống ngữ âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ / バツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
벌
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'f-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'ph' hoặc 'v' trong âm Hán Việt (ví dụ: fá ➔ phiệt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tại cánh **cổng** lớn (**门**), các vị tướng cầm binh khí đi **chặt chém** (**伐**), hình thành nên các tập đoàn **quân phiệt** đầy quyền lực.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
伐
fáchặt, đốn, đánh phạt, khoe khoangPhonetic Core (声旁)
阀
fávan / thế lực / phiệt+ 门 (cánh cửa)
垡
fáto turn the soil; upturned soil+ 土 (đất đai)
筏
fávariant of 筏[fa2]+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
罚(fá)
Chữ '罚' có bộ Võng 罒 ở trên (phạt lỗi), còn '阀' có bộ Môn 门 ở ngoài (thế lực, van khóa).
Thử thách phản xạ
這家工厂的排水[___]壞了,需要 repair。
Gợi ý: fá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ '阀' (thế lực/van) và chữ '罚' (phạt) do cấu trúc âm đọc hoàn toàn giống nhau (fá) nhưng khác bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '阀' trong từ '军阀' hoặc '阀门', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và diễn giải từ chỉ 'van khóa' hoặc 'quân phiệt' sử dụng ký tự '阀'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

閥fávan / thế lực / phiệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0