漢
HanziGuru
.
闕 · què
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
闕
Share
闕
què
[que4]
Thanh 4
Phát âm
surname Que · Imperial city watchtower (old) · fault
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
阙
Các cách đọc khác (多音字):
què
quē
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…