HanziGuru.间 · jiān
间
jiān[jian1]Thanh 1

ở giữa, khoảng, phòng, gian nhà

EN: between · among · within a definite time or space

HSK 1Hán Việt: Gian
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ở giữa, khoảng, phòng, gian nhà

Hán Việt: Gian
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Khung bên ngoài (门) phải được viết cân đối, khoảng không gian bên trong chữ 日 phải nằm chính giữa, không lệch sang trái hay phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 間 (bên trong có chữ 月), giản thể đổi thành 间 (bên trong có chữ 日) để viết nhanh hơn và đơn giản hóa nét.

khoảng giữa, ở giữa hai điểm hoặc trong một phạm vi không gian/thời gian

phòng, gian nhà (đơn vị đếm không gian)mối quan hệ giữa người với người
danh từ / lượng từ / giới từtrung tính#không gian#thời gian#kiến trúc
Ví dụ thực tế
  • 他们之间有很多共同语言。
    Tāmen zhījiān yǒu hěn duō gòngtóng yǔyán.
    Giữa họ có rất nhiều ngôn ngữ chung.
  • 这间房子很大。
    Zhè jiān fángzi hěn dà.
    Gian phòng này rất lớn.
/[tɕi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
间
jiānjian1
++
¯(55)
=jiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Gian
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm răng trên, đầu lưỡi hạ xuống chạm răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ ra.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc giữ cao độ ổn định không lên xuống, tương đương dấu ngang trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 nhưng thường phát âm dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần iang (giang) nếu không nghe kỹ âm mũi kết thúc bằng -n thay vì -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vẽ một đường thẳng tắp trên bầu trời.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bên ngoài (门) phải được viết cân đối, khoảng không gian bên trong chữ 日 phải nằm chính giữa, không lệch sang trái hay phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 間 (bên trong có chữ 月), giản thể đổi thành 间 (bên trong có chữ 日) để viết nhanh hơn và đơn giản hóa nét.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (chỉ khung cảnh hoặc không gian giới hạn)

Mặt trời (日) chiếu xuyên qua khe cửa (门) vào khoảng không gian bên trong gian phòng.

  • 门 cửa (khung bao quanh bên ngoài)
  • 日 mặt trời / ánh sáng (ở giữa)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc giáp cốt văn vẽ hình ảnh ánh sáng mặt trời (日) chiếu qua cánh cửa (门) hoặc khe cửa, biểu thị khoảng trống, khe hở hoặc khoảng giữa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khoảng trống giữa hai cánh cửa, mở rộng ra thành khoảng giữa nói chung, khoảng thời gian, và lượng từ chỉ phòng ốc.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, khoảng không gian giữa hai cột nhà được tính là một 'gian', từ đó sinh ra cách dùng làm lượng từ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gian
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン, ケン / Âm Kun: aida, ma
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương đương với âm gi trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt (jiān ➔ gian).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở **gian** phòng nhìn qua khe cửa của bộ **Môn**, thấy ánh mặt trời (**日**) rọi vào đúng **khoảng giữa** căn phòng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
简
jiǎngiản đơn, chọn lựa, thư từ+ ⺮ (cây tre)
裥
jiǎnvariant of 襉|裥[jian3]+ 衤 (quần áo)
锏
jiǎnancient weapon like a long solid metal truncheon+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
问(wèn)
Bên trong chữ 问 là chữ khẩu (口 - miệng), nghĩa là hỏi. Còn bên trong chữ 间 là chữ nhật (日 - mặt trời), nghĩa là ở giữa.
Thử thách phản xạ
他们坐在树[___] 聊天。
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 间 (jiān - khoảng giữa) và chữ 问 (wèn - hỏi) do hình dáng khung cửa bên ngoài giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '间', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'ở giữa' hoặc 'một gian phòng' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

间jiānở giữa, khoảng, phòng, gian nhà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0