漢
HanziGuru
.
闵 · mǐn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
闵
Share
闵
mǐn
[min3]
Thanh 3
Phát âm
surname Min · old variant of 憫|悯[min3]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
閔
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…