漢
HanziGuru
.
闶 · kāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
闶
Share
闶
kāng
[kang1]
Thanh 1
Phát âm
used in 閌閬|闶阆[kang1 lang2] · Taiwan pr. [kang4]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
閌
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…