漢
HanziGuru
.
阉 · yān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
阉
Share
阉
yān
[yan1]
Thanh 1
Phát âm
to castrate · a castrate · neuter
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
閹
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…