HanziGuru.阐 · chǎn
阐
chǎn[chan3]Thanh 3

giải thích, làm rõ, khai sáng

EN: to express · to disclose · to enlighten

HSK 7Hán Việt: Sản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giải thích, làm rõ, khai sáng

Hán Việt: Sản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (门) làm khung rộng bao quát, bên phải là chữ Đan (单) thu gọn cân đối, hai bên phối hợp nhịp nhàng không lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 闡 được giản hóa thành 阐, trong đó phần bên phải từ 單 (Đan) được viết gọn lại thành 单.

giải thích rõ ràng, bày tỏ tường tận

khai sángmở rộng ra
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#ngôn ngữ#triết học#hành động
Ví dụ thực tế
  • 阐述
    chǎnshù
    trình bày, giải thích chi tiết
  • 阐明
    chǎnmíng
    làm sáng tỏ, thuyết minh rõ
/[t͡ʂʰän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
阐
chǎnchan3
++
ˇ(214)
=chǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lại gần ngạc cứng, đẩy một luồng hơi mạnh qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi ngân dài và vút nhẹ lên cao ở cuối.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ này sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không uấn lưỡi như chăn (ch giản lược) hoặc nhầm thanh điệu với thanh 4 (chán).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ tầm ngực hơi hạ xuống sâu rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (门) làm khung rộng bao quát, bên phải là chữ Đan (单) thu gọn cân đối, hai bên phối hợp nhịp nhàng không lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 闡 được giản hóa thành 阐, trong đó phần bên phải từ 單 (Đan) được viết gọn lại thành 单.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cổng, cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (Biểu thị ý nghĩa mở rộng, mở cửa ra để đón nhận hoặc bộc lộ.)

Biểu thanh (声旁): 单 (âm gốc: chǎn)

Đứng trước cánh cửa (门), một người dùng tờ đơn/ý kiến (单) để giải thích, bày tỏ và khai sáng cho mọi người hiểu rõ.

  • 门 Cổng, mở ra
  • 单 Đơn, phát âm gợi ý chǎn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình thù cái cửa (门) biểu thị sự mở mang, mở toang và âm đọc của chữ 单 để cấu thành ý nghĩa diễn giải, làm rõ điều ẩn giấu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mở cổng ra, dần phát triển thành mở rộng tư duy, giải thích tường tận và làm sáng tỏ vấn đề.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản triết học cổ để chỉ việc giảng giải kinh điển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sản
Thanh 3 trong tiếng Trung (hạ xuống rồi đi lên) tương đương với sự kết hợp linh hoạt giữa dấu hỏi và dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: ひらく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sản' có sự tương ứng âm vị học với vần -an trong tiếng Trung (chǎn -> sản).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở cánh **cửa** (门) lớn ra, cầm tờ **giấy đơn** (单) trên tay để **giải thích và bày tỏ** (chǎn) mọi thắc mắc cho thiên hạ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
单
shànhọ Thiện (hoặc Đan, Thiện, đơn)Phonetic Core (声旁)
弹
dànđạn, viên đạn, bắn+ 弓 (cây cung)
惮
dànSợ hãi, e dè, kiêng dè+ 忄 (trái tim)
啴
chǎnused in 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3] and 嘽緩|啴缓[chan3 huan3]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蝉(chán)
Chữ 蝉 có bộ Trùng (虫) bên trái chỉ con ve sầu, còn chữ 阐 có bộ Môn (门) chỉ cửa.
Thử thách phản xạ
教授在会上详细地[___]了他的研究观点。
Gợi ý: chǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 单 thành các chữ khác hoặc viết sai nét của bộ Môn bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '阐', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động giải thích, bày tỏ (chǎn) với bộ Môn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

阐chǎngiải thích, làm rõ, khai sáng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0