漢
HanziGuru
.
陂 · bēi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
陂
Share
陂
bēi
[bei1]
Thanh 1
Phát âm
pool · pond · bank of a pond
Các cách đọc khác (多音字):
bēi
pō
pí
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…