HanziGuru.降 · jiàng
降
jiàng[jiang4]Thanh 4

rơi xuống, giáng xuống, hạ xuống

EN: to drop · to fall · to come down

HSK 4Hán Việt: Giáng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rơi xuống, giáng xuống, hạ xuống

Hán Việt: Giáng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阩 biến thể của 阜) nhỏ và cao hơn, phần bên phải (洚 rút gọn) to và rộng hơn để tạo thế vững chắc.

rơi xuống, hạ xuống, giảm

hàng phục, đầu hàng (đọc là xiáng)ban xuống, giáng lâm (thần linh, mưa)
Động từTrung tính#chuyển động#thời tiết#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 气温下降了。
    Qìwēn xiàjiàng le.
    Nhiệt độ đã giảm xuống rồi.
  • 降落伞
    jiàngluòsǎn
    Cái dù nhảy, ô nhảy
/[tɕi̯ɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
降
jiàngjiang4
++
`(51)
=jiàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc ngắn và giật mạnh đi xuống.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu người học không hạ giọng dứt khoát từ đỉnh xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, biểu thị sự rơi xuống hoặc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阩 biến thể của 阜) nhỏ và cao hơn, phần bên phải (洚 rút gọn) to và rộng hơn để tạo thế vững chắc.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (gò, đống) (gò đất, đồi núi)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ đồi núi, từ trên cao đi xuống)

Biểu thanh (声旁): 夅 (âm gốc: jiàng)

Bên trái là bộ 阝 (gò đất), bên phải là hình ảnh hai chân bước xuống từ trên cao (夅). Cùng nhau tạo thành ý nghĩa đi xuống, rơi xuống.

  • 阝 Gò đất, độ cao
  • 夅 Bước chân đi xuống
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ghi lại hình ảnh hai chân bước từ trên gò cao (阝) xuống dưới đất, biểu thị hành động hạ xuống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đi xuống từ núi cao, mở rộng ra thành giảm sút (giá cả, nhiệt độ), giáng xuống (mưa, tuyết) và đầu hàng.

  • Chữ này có hai âm đọc (đa âm tiết): jiàng (rơi xuống, giảm) và xiáng (đầu hàng, hàng phục).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giáng
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh Hán Việt (ví dụ: giáng lâm, hàng giáng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: お(る), Kudari, f-uru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm g/gi trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt (jiàng ➔ Giáng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trên **gò đất** (阝), hai chân bước **xuống** (jiàng) thung lũng một cách dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夅
jiàngold variant of 降[jiang4]Phonetic Core (声旁)
洚
jiàngflood+ 氵 (nước)
絳
+ 糹 (silk)
绛
jiàngcapital of the Jin State during the Spring and Autumn Period (770-475 BC); purple-red+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
隆(lóng)
隆 có bộ sanh (生) bên phải, nghĩa là thịnh vượng, cao lớn; còn 降 có bộ 夅 nghĩa là đi xuống.
Thử thách phản xạ
最近天气变冷了,气温一直在[___]。
Gợi ý: jiàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa hai cách phát âm: jiàng (rơi, giảm) và xiáng (đầu hàng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 降, đọc pinyin và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'rơi xuống, giảm' (jiàng) gồm những bộ nào ghép lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

降jiàngrơi xuống, giáng xuống, hạ xuống
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0