rơi xuống, hạ xuống, giảm
hàng phục, đầu hàng (đọc là xiáng)ban xuống, giáng lâm (thần linh, mưa)
Động từTrung tính#chuyển động#thời tiết#quân sự
/[tɕi̯ɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51 降
jiàngjiang4
|++`(51)
=jiàng Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc ngắn và giật mạnh đi xuống.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu người học không hạ giọng dứt khoát từ đỉnh xuống đáy.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, biểu thị sự rơi xuống hoặc ra lệnh.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阩 biến thể của 阜) nhỏ và cao hơn, phần bên phải (洚 rút gọn) to và rộng hơn để tạo thế vững chắc.
Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (gò, đống) (gò đất, đồi núi)
Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ đồi núi, từ trên cao đi xuống)
Biểu thanh (声旁): 夅 (âm gốc: jiàng)
Bên trái là bộ 阝 (gò đất), bên phải là hình ảnh hai chân bước xuống từ trên cao (夅). Cùng nhau tạo thành ý nghĩa đi xuống, rơi xuống.
- 阝 Gò đất, độ cao
- 夅 Bước chân đi xuống
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ghi lại hình ảnh hai chân bước từ trên gò cao (阝) xuống dưới đất, biểu thị hành động hạ xuống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đi xuống từ núi cao, mở rộng ra thành giảm sút (giá cả, nhiệt độ), giáng xuống (mưa, tuyết) và đầu hàng.
- Chữ này có hai âm đọc (đa âm tiết): jiàng (rơi xuống, giảm) và xiáng (đầu hàng, hàng phục).
🇻🇳Âm Hán Việt
Giáng
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh Hán Việt (ví dụ: giáng lâm, hàng giáng).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: お(る), Kudari, f-uru
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm g/gi trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt (jiàng ➔ Giáng).
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trên **gò đất** (阝), hai chân bước **xuống** (jiàng) thung lũng một cách dứt khoát.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夅jiàngold variant of 降[jiang4]Phonetic Core (声旁)
绛jiàngcapital of the Jin State during the Spring and Autumn Period (770-475 BC); purple-red+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
隆(lóng)
隆 có bộ sanh (生) bên phải, nghĩa là thịnh vượng, cao lớn; còn 降 có bộ 夅 nghĩa là đi xuống.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 最近天气变冷了,气温一直在[___]。
Gợi ý: jiàng
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa hai cách phát âm: jiàng (rơi, giảm) và xiáng (đầu hàng).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 降, đọc pinyin và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'rơi xuống, giảm' (jiàng) gồm những bộ nào ghép lại?
降jiàngrơi xuống, giáng xuống, hạ xuống Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0