HanziGuru.階 · jiē
階
jiē[jie1]Thanh 1

bậc thang, cấp bậc

EN: rank or step · stairs

HSK 4Hán Việt: Giai
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bậc thang, cấp bậc

Hán Việt: Giai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ phụ) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (câu/giai) rộng rãi hơn, cân đối hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 階 được giản thể hóa thành 阶, thay thế phần phức tạp bên phải bằng thành phần đơn giản hơn.

Bậc thang, thềm nhà

Cấp bậc trong xã hội hoặc hệ thốngGiai đoạn, bước đi trong quá trình
danh từtrang trọng, trung tínhNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#xã hội#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 阶段
    jiēduàn
    giai đoạn
  • 台阶
    táijiē
    bậc thềm, bậc thang
/[tɕi̯e˥˥]/Thanh điệu: 55
階
jiējie1
++
¯(55)
=jiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đang ngân một nốt nhạc cao trên cao độ phẳng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian nếu nghe không rõ phần kết thúc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt giống như mặt bàn phẳng.

Hình thể: trái phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ phụ) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (câu/giai) rộng rãi hơn, cân đối hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 階 được giản thể hóa thành 阶, thay thế phần phức tạp bên phải bằng thành phần đơn giản hơn.

Bộ thủ 阝 · Bộ phụ (gò, đống) (gò đất, bậc thềm, liên quan đến địa hình hoặc kiến trúc)

Biểu ý (形旁): 阝 (chỉ ý nghĩa liên quan đến bậc thềm, đường đi lên cao)

Biểu thanh (声旁): 皆 (âm gốc: jiē)

Bên trái là bộ phụ (阝) chỉ gò đất hay bậc thềm, bên phải là chữ giai (皆) chỉ âm đọc. Gộp lại tạo thành hình ảnh những bậc thềm bước lên cao.

  • 阝 bậc thềm, gò đất
  • 皆 âm đọc (jiē)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ phụ tượng trưng cho thềm đất và chữ皆 biểu âm, diễn tả ý nghĩa những bậc thềm xếp chồng lên nhau để bước lên cao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bậc thềm hay bậc thang kiến trúc, chữ mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng như bậc thang xã hội, giai cấp và giai đoạn thời gian.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, các bậc thềm cung điện được phân chia nghiêm ngặt theo cấp bậc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giai
Âm Hán Việt là Giai, tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi kết hợp từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ji- trong tiếng Trung thường tương đương với phụ âm g-/gi- trong âm Hán Việt (Giai).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở **gò đất** (阝) nhìn **tất cả** (皆) mọi người đang xếp hàng bước lên từng **bậc thang** (阶).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
皆
jiēđều, tất cảPhonetic Core (声旁)
谐
xiéHài hòa, vui vẻ, thỏa thuận+ 讠 (lời nói)
偕
xiéin company with+ 亻 (con người)
喈
jiēharmonious (of music)+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
皆(jiē)
Chữ 皆 thiếu bộ phụ 阝 bên trái và có nghĩa là 'đều, tất cả'.
Thử thách phản xạ
我們現在處 登彔在學習的哪個[___]?
Gợi ý: jiē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 皆 do cấu trúc phần phải rất giống nhau, quên mất chữ 阶 có bộ phụ 阝 chỉ bậc thang.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '阶', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'giai đoạn' (jiēduàn) bằng chữ Hán chuẩn xác?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

階jiēbậc thang, cấp bậc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0