漢
HanziGuru
.
隗 · kuí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
隗
Share
隗
kuí
[kui2]
Thanh 2
Phát âm
surname Kui · Zhou Dynasty vassal state
Các cách đọc khác (多音字):
kuí
wěi
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…