漢
HanziGuru
.
隣 · lín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
隣
Share
隣
lín
[lin2]
Thanh 2
Phát âm
variant of 鄰|邻[lin2]
HSK 5
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
邻
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…