漢
HanziGuru
.
霰 · xiàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
霰
Share
霰
xiàn
[xian4]
Thanh 4
Phát âm
graupel · snow pellet · soft hail
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…