靖
jìng[jing4]Thanh 4
surname Jing · (bound form) peaceful · (bound form) to pacify; to suppress
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Jing · (bound form) peaceful · (bound form) to pacify; to suppress
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…