靚
jìng[jing4]Thanh 4
to make up (one's face) · to dress · (of one's dress) beautiful
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
to make up (one's face) · to dress · (of one's dress) beautiful
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…