漢
HanziGuru
.
靦 · miǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
靦
Share
靦
miǎn
[mian3]
Thanh 3
Phát âm
used in 靦覥|䩄觍[mian3 tian3]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
䩄
Các cách đọc khác (多音字):
miǎn
miǎn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…