HanziGuru.靴 · xuē
靴
xuē[xue1]Thanh 1

giày bốt

EN: boots

HSK 7Hán Việt: Ngoa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giày bốt

Hán Việt: Ngoa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 革) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (bộ 化) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

giày bốt, giày cổ cao

bọc bảo vệ (dùng trong kỹ thuật cơ khí, ví dụ như bao cao su trục láp)
Danh từThông dụng#trang phục#thời trang#đồ dùng cá nhân
Ví dụ thực tế
  • 皮靴
    píxuē
    giày bốt da
  • 雨靴
    yǔxuē
    ủng đi mưa
/[ɕy̯ɛ˥˥]/Thanh điệu: 55
靴
xuēxue1
++
¯(55)
=xuē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -uê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, tương tự âm vực cao nhất khi phát âm).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ao hoặc -uai nếu người học không phân biệt rõ vần -ue.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng ngang tầm đỉnh đầu từ trái sang phải, giống như vẽ một đường phẳng trên cao biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 革) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (bộ 化) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

Bộ thủ 革 · Bộ Cách (da động vật)

Biểu ý (形旁): 革 (Chỉ chất liệu làm giày là bằng da)

Biểu thanh (声旁): 化 (âm gốc: huà / xuē)

Bên trái là bộ Cách (da thuộc), bên phải là chữ Hóa (biến hóa). Chiếc giày da (靴) chính là tấm da động vật được biến hóa thủ công thành đôi giày ôm sát cổ chân.

  • 革 Chất liệu da thuộc
  • 化 Yếu tố cấu âm phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Cách (da) biểu thị ý nghĩa sản phẩm làm từ da và chữ Hóa biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại giày bằng da hoặc ủng đi tuyết, đi mưa của người xưa, sau này mở rộng ra tất cả các loại giày cao cổ thời hiện đại.

  • Người xưa ở Trung Hoa cổ đại thường làm giày bằng da thú để giữ ấm trong mùa đông khắc nghiệt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngoa
Âm Hán Việt là 'Ngoa', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: くつ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
화
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngoa' và 'xuē' có sự tương ứng âm vị lịch sử qua các thời kỳ biến âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trên lớp **da** động vật (革), bạn dùng phép **biến hóa** (化) phù thủy để tạo ra đôi **giày bốt** (靴) thời trang sành điệu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
化
huāvariant of 花[hua1]Phonetic Core (声旁)
华
huáTrung Hoa, rực rỡ, hoa lệ+ 十 (số mười)
货
huòhàng hóa+ 贝 (vỏ sò)
讹
ésai lầm, giả mạo, tống tiền+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
说(shuō)
Chữ 说 có bộ Ngôn 讠 chỉ lời nói, trong khi chữ 靴 có bộ Cách 革 chỉ đồ da.
Thử thách phản xạ
冬天, 大家都喜欢穿皮[___].
Gợi ý: xuē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ bên phải là chữ khác hoặc viết sai nét của bộ Cách 革.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 靴, bạn đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'giày bốt' (xuē) bằng chữ Hán sử dụng bộ da và chữ hóa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

靴xuēgiày bốt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0