Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 革) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ 圭) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho bên phải.
1. Ý nghĩa
giày, vật để mang ở chân
bọc bảo vệ (dùng trong kỹ thuật hoặc kết cấu)
Danh từTrung tính#trang phục#đồ dùng cá nhân#thời trang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi gần sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: i-ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ điểm trung bình và vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần ian hoặc xian nếu phát âm không chuẩn độ mở của miệng ở nguyên âm e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đang lên dốc hoặc đọc dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 革) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ 圭) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ革 · Bộ Cách (da thuộc)
Biểu ý (形旁):革 (Chỉ chất liệu làm giày thời xưa là da động vật)
Biểu thanh (声旁):圭 (âm gốc: guī/xié)
Bên trái là bộ Cách (da thuộc) chỉ chất liệu làm giày, bên phải là chữ Khuê (圭) chỉ âm đọc và bổ sung ý nghĩa cấu trúc.
革 Bộ Cách (da thuộc)
圭 Chữ Khuê (âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 圭 (guī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này kết hợp giữa bộ biểu nghĩa 'da' (革) và thành phần biểu âm 'khuê' (圭), phản ánh việc giày thời cổ đại chủ yếu được làm bằng da thú thuộc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các loại giày dép làm bằng da, dần mở rộng ra để chỉ mọi loại giày dép nói chung trong đời sống hiện đại.
Người Trung Hoa cổ đại phân biệt rất rõ các loại giày dép khác nhau tùy theo nghi lễ và tầng lớp xã hội.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hài
Âm Hán Việt là 'Hài', tương ứng với thanh huyền trong tiếng Việt nhưng chuyển sang âm Hán Việt hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: くつ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
화
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hài' tương ứng với chữ 鞋 (xié) trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để làm ra một đôi GIÀY (鞋), người thợ phải dùng tấm DA THUỘC (革) chắc chắn, sau đó dùng cái đục ngọc hình NGỌC KHUÊ (圭) để đục lỗ xỏ dây.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圭
guījade tablet, square at the base and rounded or pointed at the top, held by the nobility at ceremonies; sundialPhonetic Core (声旁)