漢
HanziGuru
.
鞍 · ān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鞍
Share
鞍
ān
[an1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) saddle
Các cách đọc khác (多音字):
ān
ān
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…