漢
HanziGuru
.
鞯 · jiān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鞯
Share
鞯
jiān
[jian1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) saddle blanket
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
韉
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…