漢
HanziGuru
.
韋 · wéi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
韋
Share
韋
wéi
[wei2]
Thanh 2
Phát âm
surname Wei · soft leather
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
韦
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…