HanziGuru.響 · xiǎng
響
xiǎng[xiang3]Thanh 3

âm thanh, vang vọng

EN: echo · sound · noise

HSK 2Hán Việt: Hưởng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · âm thanh, vang vọng

Hán Việt: Hưởng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (khẩu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (hưởng cũ) chiếm 2/3 diện tích với cấu trúc trên dưới phức tạp nhưng cần ép gọn để giữ tổng thể cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 響 có rất nhiều nét (22 nét), chữ giản thể 响 đã giản lược phần bên phải thành chữ 向 để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

tiếng động, âm thanh phát ra

vang lên, dội lại (tiếng vang)làm cho kêu, đánh trống chuôngtính từ chỉ âm lượng to, rõlượng từ chỉ tiếng động (như một tiếng nổ)
Danh từ / Động từ / Tính từ / Lượng từTrung tính#âm thanh#thính giác#hiện tượng vật lý
Ví dụ thực tế
  • 听见一个响声。
    Tīngjiàn yí gè xiǎngshēng.
    Nghe thấy một tiếng động.
  • 山谷里传来回响。
    Shāngǔ lǐ chuánlái huíxiǎng.
    Trong thung lũng truyền lại tiếng vang.
/[ɕiäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
響
xiǎngxiang3
++
ˇ(214)
=xiǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi đặt gần hàm răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm xuống rồi vút cao lên)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 影响 yǐngxiǎng đọc thành yíngxiǎng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian hoặc -ang nếu không phân biệt được âm đệm i và âm mũi ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống rồi đi lên cao giống hình dấu hỏi trong tiếng Việt, biểu thị độ trầm rồi vút lên của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (khẩu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (hưởng cũ) chiếm 2/3 diện tích với cấu trúc trên dưới phức tạp nhưng cần ép gọn để giữ tổng thể cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 響 có rất nhiều nét (22 nét), chữ giản thể 响 đã giản lược phần bên phải thành chữ 向 để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ âm thanh phát ra từ cái miệng.)

Biểu thanh (声旁): 向 (âm gốc: xiàng)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là hướng đi (向). Âm thanh phát ra từ miệng hướng lan truyền đi khắp nơi tạo thành tiếng vang.

  • 口 Cái miệng, liên quan đến âm thanh phát ngôn
  • 向 Hướng, cấu phần gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu thành từ bộ khẩu (miệng) để biểu thị âm thanh và phần hướng để biểu thị sự truyền âm trong không gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tiếng động, âm thanh phát ra từ miệng hay vật thể, sau mở rộng thành danh từ chỉ tiếng vang và các từ phái sinh như ảnh hưởng.

  • Trong tiếng Trung cổ, âm thanh được coi là thứ lan truyền ra tứ phương giống như hướng gió.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hưởng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với sự kết hợp trầm bổng của dấu hỏi/ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: 響.く, ひび.き
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
향
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hưởng' tương ứng hoàn hảo với chữ Pinyin xiǎng (xiảng -> hưởng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Há **cái miệng (口)** ra hướng (**向**) về phía thung lũng hét lớn, lập tức nghe thấy tiếng **vang (xiǎng)** dội lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
鄉
Phonetic Core (声旁)
薌
+ 艹 (cỏ cây)
饗
+ 食 (thức ăn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
向(xiàng)
Chữ 向 thiếu bộ 口 (cái miệng) bên trái.
Thử thách phản xạ
雷聲很大,發出了一聲巨[___]。
Gợi ý: xiǎng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm lẫn cấu trúc phức tạp bên phải của chữ giản thể hoặc dùng lẫn với chữ xiàng (向).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 响, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'âm thanh vang lên' (xiǎng) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

響xiǎngâm thanh, vang vọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0