漢
HanziGuru
.
頷 · hàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
頷
Share
頷
hàn
[han4]
Thanh 4
Phát âm
chin · to nod (one's assent)
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
颔
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…