HanziGuru.顏 · yán
顏
yán[yan2]Thanh 2

Khuôn mặt, màu sắc, họ Nhan

EN: surname Yan · color · face

HSK 2Hán Việt: Nhan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Khuôn mặt, màu sắc, họ Nhan

Hán Việt: Nhan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân bổ cân đối: phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải (chữ 页) chiếm không gian rộng hơn và kéo dài nét cuối để vững chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顏 được giản thể hóa thành 颜, rút gọn cấu trúc phức tạp bên phải thành chữ 页 để dễ viết hơn.

Khuôn mặt, nhan sắc

Màu sắc (thường dùng trong văn học hoặc từ ghép)Họ Nhan (trong họ tên người)
Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#cơ thể#ngoại hình#màu sắc
Ví dụ thực tế
  • 笑逐颜开
    xiào zhú yán kāi
    Nét mặt hớn hở, cười rạng rỡ (tiếu trục nhan khai)
  • 颜料
    yán liào
    Chất màu, màu vẽ
/[jan³⁵]/Thanh điệu: 35
顏
yányan2
++
´(35)
=yán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dán”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ian phát âm lướt nhẹ i-ên [jɛn]; dán tiếng Việt nguyên âm a mở rộng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nhan
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: y (phát âm như âm i dài / nh nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, mặt lưỡi nâng nhẹ gần vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút bổng lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng giữ nguyên độ cao xuất phát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian khác nếu không nghe kỹ âm đầu 'y'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vươn từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân bổ cân đối: phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải (chữ 页) chiếm không gian rộng hơn và kéo dài nét cuối để vững chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顏 được giản thể hóa thành 颜, rút gọn cấu trúc phức tạp bên phải thành chữ 页 để dễ viết hơn.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (页) (Trang giấy, đầu, mặt)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ phần đầu hoặc khuôn mặt)

Biểu thanh (声旁): 彦 (âm gốc: yán)

Bên trái là bộ Ngôn (chữ 产/文 biến thể hoặc các nét liên quan đến hình thái), bên phải là bộ Hiệt (页) tượng trưng cho đầu/mặt. Kết hợp lại chỉ nét mặt, dung nhan.

  • 亠 Đầu đội
  • 页 Đầu, mặt, trang sách
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa biểu đạt khuôn mặt (bộ Hiệt) và âm đọc từ bộ phận thanh phác bên cạnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ trán, đầu và khuôn mặt, sau mở rộng sang nghĩa chỉ màu sắc của sắc mặt và dùng làm họ người.

  • Trong lịch sử, Nhan Hồi (顏回) là học trò xuất sắc nhất của Khổng Tử, khiến họ Nhan trở nên rất nổi tiếng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhan
Âm Hán Việt là 'Nhan', tương ứng với thanh ngang/huyền trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung đọc là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン / Âm Kun: かお
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'y-' trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm 'nh-' trong âm Hán Việt (ví dụ: yán ➔ Nhan).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào GIAO DIỆN (页) của người có HỌ NHAN, ta thấy ngay khuôn mặt (yán) rạng rỡ đầy màu sắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
彥
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
彦(yàn)
Chữ 颜 có bộ Hiệt bên phải phức tạp hơn chữ 彦 vốn có nét gẩy và phẩy gọn hơn ở phần trên.
Thử thách phản xạ
她氣色很好,滿[___] 煥發。
Gợi ý: yán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ phồn thể và giản thể khi viết nét bên phải, hoặc viết sai thanh điệu (đọc thành thanh 4 thay vì thanh 2).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 颜, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'khuôn mặt / màu sắc' phát âm là yán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

顏yánKhuôn mặt, màu sắc, họ Nhan
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0