HanziGuru.顯 · xiǎn
顯
xiǎn[xian3]Thanh 3

Làm cho rõ ràng, hiển thị, nổi bật

EN: to make visible · to reveal · prominent

HSK 3Hán Việt: Hiển
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Làm cho rõ ràng, hiển thị, nổi bật

Hán Việt: Hiển
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật biến thể) và phần bên phải (bộ Dịch) cần được phân chia cân đối, bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顯 có bộ Ty (丝) ở trên và bộ Nghiệp (业) ở dưới bên phải rất phức tạp, chữ giản thể 显 đã rút gọn phần bên phải thành chữ 业 gọn gàng hơn.

Làm cho rõ ràng, biểu lộ ra ngoài, làm nổi bật

Nổi tiếng, hiển hách, có thế lựcTiền tố khoa học (phanero-): hữu hình, hiển thị
Động từ / Tính từTrang trọng#trạng thái#nhận thức#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 这台机器显得有点旧。
    Zhè tái jīqì xiǎnde yǒudiǎn jiù.
    Cỗ máy này trông có vẻ hơi cũ.
  • 他的才华 Bộc lộ rõ ràng.
    Tā de cáihuá hěn xiǎnlù.
    Tài năng của anh ấy bộc lộ rất rõ.
/[ɕiän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
顯
xiǎnxian3
++
ˇ(214)
=xiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau răng dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng mà không phát âm rõ tiếng s.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên đọc gọn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu hỏi và dấu ngã đi xuống rồi đi lên trong tiếng Việt, bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống đáy rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 显现 xiǎnxiàn đọc thành xiánxiàn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian ở thanh 4 (xiàn) nếu không nghe kỹ điểm uốn giọng xuống sâu đặc trưng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang tầm ngực, hạ thấp xuống một chút rồi vút lên cao về phía trước, mô tả đúng đường đi của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật biến thể) và phần bên phải (bộ Dịch) cần được phân chia cân đối, bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顯 có bộ Ty (丝) ở trên và bộ Nghiệp (业) ở dưới bên phải rất phức tạp, chữ giản thể 显 đã rút gọn phần bên phải thành chữ 业 gọn gàng hơn.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày, ánh sáng)

Biểu ý (形旁): 日 (Biểu thị ánh sáng mặt trời chiếu rọi làm mọi vật trở nên rõ ràng, hiển lộ.)

Biểu thanh (声旁): 业 (âm gốc: xiǎn)

Ánh sáng mặt trời (日) chiếu rọi lên công việc nghiệp vụ hay cảnh vật xung quanh (业) làm cho mọi thứ trở nên sáng tỏ và hiển hiện rõ ràng trước mắt.

  • 日 Mặt trời, ánh sáng
  • 业 Góp phần cấu tạo âm đọc và gợi ý sự nghiệp, hiển lộ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh mặt trời (日) tỏa ánh sáng và phần âm đọc, diễn tả ý nghĩa ánh sáng làm bừng sáng và phơi bày mọi vật ra ngoài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh sáng rọi sáng làm cho sự vật lộ diện, nghĩa mở rộng thành biểu lộ, rõ rệt, nổi tiếng và hiển hách.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ danh tiếng lừng lẫy hoặc vị thế cao quý.
  • Hình thái giản thể giúp người học viết nhanh hơn rất nhiều so với cấu trúc phức tạp của chữ phồn thể.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiển
Thanh hỏi trong tiếng Trung (xiǎn) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (Hiển).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: あきらか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
현
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hiển' khớp hoàn hảo với âm đọc Quan thoại 'xiǎn', phụ âm đầu x trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh/h/x trong hệ thống từ vựng Hán Việt tùy theo vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt trời (日) vừa mọc lên đã chiếu thẳng vào cơ ngơi sự nghiệp (业), làm cho tài năng và thành quả của bạn trở nên HIỂN hách và rõ ràng trước mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㬎
xiǎnold variant of 顯|显[xian3]Phonetic Core (声旁)
濕
+ 氵 (nước)
隰
xísurname Xi; low+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
县(xiàn)
Chữ 县 (huyện) ở dưới là bộ Tiết (尢/厶), còn chữ 显 ở bên phải có cấu trúc phức tạp hơn với bộ Dịch/Nghiệp (业).
Thử thách phản xạ
這件衣服穿起來很[___]瘦。
Gợi ý: xiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết bên phải của chữ giản thể 显 với chữ 县 do hình dáng tương đối giống nhau ở cái nhìn đầu tiên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '显', nghĩa tiếng Việt và cách đọc chuẩn của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '显' (hiển thị, rõ ràng) và đọc nó với thanh điệu đúng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

顯xiǎnLàm cho rõ ràng, hiển thị, nổi bật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0