漢
HanziGuru
.
顰 · pín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
顰
Share
顰
pín
[pin2]
Thanh 2
Phát âm
to scowl · to knit the brows
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
颦
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…